Khám phá cách hâm sữa mẹ đúng cách và an toàn nhất, từ sữa trữ đông đến sữa ngăn mát. Primavita sẽ hướng dẫn các mẹ cách lựa chọn nhiệt độ rã đông sữa và các phương pháp nên và không nên hâm sữa để để bảo toàn tối đa vitamin và kháng thể cho bé yêu.
1. Nguyên tắc cơ bản trước khi hâm sữa mẹ
Để đảm bảo sữa mẹ đạt chất lượng tốt nhất khi hâm nóng, cha mẹ cần tuân thủ các quy tắc về bảo quản và rã đông.
– Thời gian tối đa để giữ trọn vẹn dinh dưỡng của sữa mẹ:
+ Ngăn mát tủ lạnh: Tối đa 72 giờ (3 ngày).
+ Ngăn đá: Tối đa 1 tháng.
+ Nếu trữ sữa trong tủ đông chuyên dụng, mẹ có thể giữ sữa an toàn tối đa là 3 tháng.
+ Sữa thừa đã hâm nóng: Sau khi trẻ bú, lượng sữa thừa phải đổ bỏ đi và không được tái sử dụng, bảo quản lại trong tủ lạnh, hoặc hâm lại nhiều lần.

– Quy trình rã đông sữa trữ đông:
+ Sữa trữ đông cần được rã đông từ từ trước khi tiến hành hâm ấm.
+ Rã đông tự nhiên: Chuyển sữa từ ngăn đông xuống ngăn mát tủ lạnh trước đó khoảng 12 đến 24 giờ. Hoặc mẹ có thể ngâm túi sữa trong chậu đá lạnh/nước mát.
+ Không cấp đông lại: Sữa sau khi đã rã đông, dù ở ngăn mát, cũng chỉ bảo quản được tối đa 24 giờ và tuyệt đối không được cấp đông lại.
Lắc nhẹ sữa tách lớp: Sữa đã rã đông hoặc sữa trong ngăn mát có thể bị tách thành hai lớp (lớp váng chất béo và lớp sữa béo). Đây là hiện tượng bình thường. Cần lắc nhẹ bình sữa để hai lớp này đồng nhất với nhau trước khi hâm nóng.
Lưu ý: Khi rã đông sữa trữ đông, đôi khi có thể ngửi thấy mùi xà phòng. Lí do là hàm lượng enzyme lipase trong sữa cao tạo ra mùi xà phòng nhưng không gây ảnh hưởng đến hương vị hay thành phần dinh dưỡng.
>> Xem thêm: Bảo quản sữa mẹ sau khi vắt như thế nào cho đúng?
2. 4 Phương pháp hâm sữa mẹ an toàn và giữ chất dinh dưỡng tối đa
Nhiệt độ lý tưởng nhất để hâm sữa mẹ là 37∘C, hoặc trong khoảng 37- 40 độ C. Mức nhiệt này giúp sữa đủ ấm cho bé bú, không gây bỏng lưỡi, đồng thời bảo toàn được các dưỡng chất có trong sữa.
2.1. Hâm sữa bằng nước ấm (Phương pháp thủ công)
Đây là cách hâm sữa mẹ đúng cách đơn giản và phổ biến:
– Bước 1: Lắc nhẹ bịch hoặc bình sữa để các lớp chất béo hòa trộn.
– Bước 2: Đặt bình/túi sữa vào tô hoặc ca đựng nước ấm.
– Bước 3: Duy trì nhiệt độ nước ấm từ 37 đến dưới 40∘C. Cần tránh dùng nước quá nóng (làm mất chất) hoặc nước không đủ ấm.
– Bước 4: Thử nhiệt độ sữa bằng cách nhỏ lên cổ tay mẹ là bước bắt buộc. Điều này xác nhận sữa đã đạt độ ấm thích hợp và không quá nóng để bé dùng.

2.2. Làm ấm bằng thiết bị hâm sữa
Lựa chọn này được đánh giá là tối ưu và giúp mẹ tiết kiệm thời gian nhất.
– Cơ chế hoạt động: Máy hâm sữa sử dụng công nghệ hơi nước để làm nóng sữa và thức ăn cho bé.
– Lợi ích: Công nghệ này giúp quá trình hâm nóng diễn ra nhanh, sữa ấm đều, và quan trọng nhất là giữ nguyên vẹn các dưỡng chất (đặc biệt là vitamin và kháng thể).
– Cách thực hiện: Đặt bình sữa vào khay chứa, đổ nước vào đến mức quy định, chọn chế độ hâm sữa (37−40 độ C) và khởi động máy.
– Thời gian lưu trữ trong máy: Sữa mẹ đã hâm nóng chỉ nên để trong máy khoảng 1 giờ đồng hồ, vì nhiệt độ ấm sẽ kích thích vi khuẩn phát triển nhanh.

2.3. Hâm sữa bằng vòi nước ấm
Phương pháp này có thể áp dụng cho việc rã đông sữa mẹ đông đá và làm ấm dần.
– Rã đông dần: Để túi trữ sữa dưới vòi nước mát để sữa tan đá từ từ.
– Làm ấm dần: Tăng dần nhiệt độ nước xả lên để sữa ấm dần. Cách này giúp sữa ấm dần và không làm mất chất dinh dưỡng do thay đổi nhiệt độ đột ngột.
2.4. Kiểm soát nhiệt độ (37 độ C)
Mức nhiệt 37 độ C là con số chuẩn nhất để hâm sữa, vì đây là nhiệt độ sữa ấm như cơ thể mẹ. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian hâm là điều quan trọng nhất để không làm mất đi các dưỡng chất quý giá.
3. Các lưu ý tuyệt đối không nên làm khi hâm sữa mẹ
Để bảo vệ các vitamin và kháng thể trong sữa mẹ, phụ huynh cần tránh các phương pháp và hành động sau:
– Không hâm sữa bằng lò vi sóng hoặc bếp đun sôi:
+ Lò vi sóng: Tuyệt đối không được hâm sữa bằng lò vi sóng. Lò vi sóng tạo ra các điểm nóng và lạnh không đồng đều, có nguy cơ làm bé bị bỏng. Hơn nữa, sóng điện từ còn có khả năng phá hủy các vitamin và kháng thể thiết yếu, gây hao hụt lượng dưỡng chất có trong sữa mẹ.

+ Đun sôi: Không nên đun sôi sữa mẹ trên bếp. Nhiệt độ cao (trên 70 độ C) sẽ làm biến đổi hoặc hủy hoại các thành phần có lợi như kháng thể và vi chất, làm mất đi lượng dưỡng chất thiết yếu.
– Không lắc mạnh và thay đổi nhiệt độ đột ngột: Trong quá trình hâm nóng hoặc rã đông, tuyệt đối không lắc bình sữa mạnh tay hay thay đổi nhiệt độ đột ngột. Việc tác động lực mạnh hoặc thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm gãy, phá vỡ cấu trúc của các dưỡng chất, làm mất đi giá trị dinh dưỡng vốn có của sữa mẹ.
– Không rã đông sữa mẹ trữ đông ở nhiệt độ phòng: Mặc dù một số quan điểm truyền thống cho rằng nên cho bé bú sữa rã đông ở nhiệt độ thường, nhưng việc này có thể làm cho vi khuẩn dễ dàng xâm nhập vào sữa và sinh sôi nhanh chóng. Sữa nên được rã đông từ ngăn đông xuống ngăn mát.
4. Thời gian lý tưởng để trẻ tiêu thụ sữa mẹ đã làm ấm?
Sữa mẹ khi đã được hâm nóng chỉ nên cho bé sử dụng trong vòng 2 giờ. Trong trường hợp bé không uống hết, mẹ phải đổ bỏ ngay sữa còn dư. Sữa đã tiếp xúc với miệng trẻ không thể tái sử dụng, tái hâm nóng hoặc trữ lạnh lại. Vi khuẩn từ miệng trẻ có thể xâm nhập và sinh sôi trong sữa, gây hại đến sức khỏe của trẻ nếu tái sử dụng.
Trước khi cho trẻ bú: Luôn thử sữa bằng cách nhỏ vài giọt lên cổ tay để kiểm tra nhiệt độ và kiểm tra xem sữa có mùi hay vị lạ không.
Việc nắm vững cách hâm sữa mẹ đúng cách là yếu tố then chốt, đảm bảo trẻ được cung cấp nguồn dinh dưỡng trọn vẹn và an toàn nhất. Mẹ nên ưu tiên dùng nước ấm hoặc máy hâm sữa chuyên dụng để kiểm soát nhiệt độ (37−40 độ C), tối đa hóa khả năng bảo toàn vitamin và kháng thể. Tuyệt đối tránh lò vi sóng hay đun sôi để ngăn ngừa nguy cơ bỏng và hao hụt dinh dưỡng, giúp tận dụng nguồn sữa quý giá cho sự phát triển toàn diện của con.
